nghĩa từ slot - bodasplata.me

Từ đồng nghĩa của bean slot - Idioms Proverbs
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của bean slot
Slot là gì? Đầy đủ ý nghĩa của slot trong mọi lĩnh vực
Slot là một từ tiếng Anh, nếu các bạn tra từ điển thì sẽ thấy Slot là một từ có rất nhiều nghĩa, theo nghĩa là danh từ thì slot có nghĩa: rãnh, khía, khe hẹp, ...
C9606-SLOT-BLANK - Cisco Chính Hãng
Nghĩa của từ Empty time slot - Từ điển Anh - Việt: khe thời gian trống.
safe with envelope slot - duavang.net
Nghĩa của từ Envelope slot - Từ điển Anh - Việt: khe đặt phong bì.
slot pipe nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot pipe nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot pipe giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot pipe.
Những câu nói hay của Gia Cát Lượng bất hủ đi vào lịch sử| TIKI
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Đạm bạc. Từ đồng nghĩa với đạm bạc là gì? Từ trái nghĩa với đạm bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ đạ.
Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh
Nghĩa của từ Rãnh (cân bằng) dỡ tải - Từ điển Việt - Anh: relief slot
slot cut nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
slot cut nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot cut giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot cut.
Nghĩa của từ Slot welding - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Slot welding - Từ điển Anh - Việt: sự hàn trên khía rãnh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tệ bạc (đầy đủ nhất)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tệ bạc (đầy đủ nhất) - Wiki từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa chi tiết nhất đầy đủ ý nghĩa và cách đặt câu giúp bạn học tốt Tiếng Việt hơn.
pcmcia slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
pcmcia slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm pcmcia slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của pcmcia slot.
Slot là gì? Ý nghĩa của từ slot trong các lĩnh vực là gì
Slot là gì? Slot là một từ xuất phát từ tiếng Anh mang rất nhiều ý nghĩa. Tuy nhiên, nghĩa thông dụng nhất thường được dịch ra của từ slot là vị trí, chỗ, khe, rãnh
Nghĩa của từ Kidney-shaped slot - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Kidney-shaped slot - Từ điển Anh - Việt: khe hình thận.
Khe hình thận là gì, Nghĩa của từ Khe hình thận | Từ điển Việt ...
Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh: kidney-shaped slot.
TẠI SAO SỐNG TỬ TẾ MÀ ĐỜI VẪN TỆ BẠC?
- Từ đồng nghĩa của từ “tệ bạc” là: bạc bẽo, bạc tình, bội bạc, bội nghĩa · - Từ trái nghĩa của từ “tệ bạc” là: chung thủy, chung tình, tình nghĩa, biết ơn, ân ...
penny-in-the-slot machine nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
penny-in-the-slot machine nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm penny-in-the-slot machine giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của penny-in-the-slot machine.
- YouTube
Nghĩa của từ Screw driver slot - Từ điển Anh - Việt: rãnh ở đầu vít.
drive slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
drive slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm drive slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của drive slot.
SLOPED CEILINGS TECHNICAL GUIDE
Nghĩa của từ Ceiling slot - Từ điển Anh - Việt: khe hở trên trần.
Nghĩa của từ Play Free Online Slot Machines - Từ điển Anh - Việt
Nghĩa của từ Play Free Online Slot Machines - Từ điển Anh - Việt.